Bản dịch của từ 鿁 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Same as '' (to deceive or cheat).

同“諆”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Same as '' (to make a commotion or cause a ruckus).

同“哄”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鿁
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿰,言,共
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép