Bản dịch của từ 鿇 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhēng
01

A character used in personal names in dialects.

〈方言〉人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鿇
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【TRƯNG】
Hình thái radical:
⿰,亻,争
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿乚乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép