ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鿚
Bảng phân tích âm vị 鿚
N/A
Pronunciation 'gi' in Russian, used as a transliteration character (e.g., 些尔~乙, now written as 士求). This is a special transliteration character.
读音gi [俄],(gī)。译音字:些尔~乙(今作士求)。释义转载于知乎网,由Kushim Jiang提供。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép