Bản dịch của từ 鿚 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄧN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Pronunciation 'gi' in Russian, used as a transliteration character (e.g., 些尔, now written as 士求). This is a special transliteration character.

读音gi [俄],(gī)。译音字:些尔~乙(今作士求)。释义转载于知乎网,由Kushim Jiang提供。

Ví dụ
鿚
Bính âm:
【ㄍㄧ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿰,伊,格
Lục thư:
hình thanh

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép