Bản dịch của từ 鿬 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián〡

ㄊㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tián〡
01

A synthetic chemical element with symbol Ts and atomic number 117.

一种人工合成的化学元素,其化学符号为Ts,原子序数为117。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鿬
Bính âm:
【tián〡】【ㄊㄧㄢˊ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,石,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép