Bản dịch của từ 鿮 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Same as , a type of small shelter or roof.

同“廗”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Same as , meaning mat or seat.

同“席”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鿮
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【PHỤC】
Hình thái radical:
⿸,广,帯
Lục thư:
hội ý

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép