Bản dịch của từ 𠁞 trong tiếng Anh

𠁞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēi

ㄆㄟN/AN/AN/A

𠁞 (Tính từ)

pēi
01

(dialect) unable; not knowing how to do something

〈方〉不會。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠁞
Bính âm:
【pēi】【ㄆㄟ】【BÔI】
Các biến thể:
𠀾
Hình thái radical:
⿱,不,會
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép