Bản dịch của từ 𠁨 trong tiếng Anh

𠁨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄔㄨㄥˉN/AN/AN/A

𠁨 (Tính từ)

01

(Dialect) suspected to be the same as “”, meaning to soar or fly swiftly.

〈方言〉疑同“翀”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠁨
Bính âm:
【ㄔㄨㄥˉ】【XUNG】
Hình thái radical:
⿰,习,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép