Bản dịch của từ 𠁹 trong tiếng Anh

𠁹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𠁹 (Tính từ)

01

Meaning not detailed or explained.

义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𠁹
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
𠁵
Hình thái radical:
⿰,中,與
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép