Bản dịch của từ 𠁻 trong tiếng Anh

𠁻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuì

ㄔㄨㄟˋN/AN/AN/A

𠁻 (Danh từ)

chuì
01

A Nôm character meaning a string or a chain of beads.

〈越南释义〉喃字。读音chuỗi,串,串子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𠁻
Bính âm:
【chuì】【ㄔㄨㄟˋ】【SUY】
Hình thái radical:
⿰,串,磊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép