Bản dịch của từ 𠄢 trong tiếng Anh

𠄢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢN/AN/AN/A

𠄢 (Tính từ)

xuān
01

Same as “”, meaning to extend continuously; 𠄢 is the seal script form of “”.

同“亘”。《正字通•二部》:“亘,篆作𠄢。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠄢
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,一,囘,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚乚一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép