Bản dịch của từ 𠄮 trong tiếng Anh

𠄮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋN/AN/AN/A

𠄮 (Tính từ)

01

Same as '', used as a particle or interrogative.

同“麽”。

Ví dụ
02

Same as '', meaning second or inferior rank.

同“亚”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠄮
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𫠩,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一乚乚丶乚乚丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép