Bản dịch của từ 𠇒 trong tiếng Anh

𠇒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥN/AN/AN/A

𠇒 (Động từ)

gōng
01

An ancient form of the character '' meaning to supply or offer.

古同“供”。《古俗字略·宋韵》:“𠇒”,“供”的古字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𠇒
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,入,入
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép