Bản dịch của từ 𠇮 trong tiếng Anh
𠇮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mìnɡ | ㄇㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𠇮 (Danh từ)
【mìnɡ】
01
(Korean Hanja) Means “命” (mìng), referring to order or fate.
〈韩〉命。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
(Nôm) Same meaning as “命” (mìng), used in ancient Vietnamese texts.
〈喃〉义同“命”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Same meaning as “命” (mìng), referring to fate, order, or life.
同“命”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
