ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠌄
Bảng phân tích âm vị 𠌄
Zhǎn
Same as '展' (zhǎn), meaning to spread out or extend, like unfolding a map or spreading a mat.
同“展”。《正字通》:“㞡,展本字。”《乾坤凿度》:“象~章流。注:~,伸舒也。按:舒𱈼㞡义,加亻亦误。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép