Bản dịch của từ 𠌟 trong tiếng Anh

𠌟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒu

ㄙㄡˇN/AN/AN/A

𠌟 (Danh từ)

sǒu
01

An old man, elder (same as “”, a respectful term for an elderly person).

同“叟”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠌟
Bính âm:
【sǒu】【ㄙㄡˇ】【TẨU】
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,白,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿丨乚一一丿乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép