Bản dịch của từ 𠌻 trong tiếng Anh

𠌻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊN/AN/AN/A

𠌻 (Tính từ)

qióng
01

Same as '', meaning solitary or lonely.

同“茕”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠌻
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG ĐỌC VỚI '茕'】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,㷀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶丿丿丶丶丿丿丶丿乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép