ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠍁
Bảng phân tích âm vị 𠍁
Mǐn
(Dialect) A situation that is barely enough or almost sufficient, often implying a resigned acceptance of an unfavorable outcome.
〈方言〉差尐尐先致够、几乎够。通常有“打定输数”嘅含义。〔例〕今年高考唔用原始分,改用乜嘢“标准分”,睇来阿新佢想读复旦都~囉。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép