Bản dịch của từ 𠍁 trong tiếng Anh

𠍁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇN/AN/AN/A

𠍁 (Tính từ)

mǐn
01

(Dialect) A situation that is barely enough or almost sufficient, often implying a resigned acceptance of an unfavorable outcome.

〈方言〉差尐尐先致够、几乎够。通常有“打定输数”嘅含义。〔例〕今年高考唔用原始分,改用乜嘢“标准分”,睇来阿新佢想读复旦都~囉。

Ví dụ
𠍁
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Hình thái radical:
⿰,亻,敏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿一乚乚丶丶一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép