Bản dịch của từ 𠍌 trong tiếng Anh

𠍌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋN/AN/AN/A

𠍌 (Danh từ)

01

Same as ''. Found in Taiwanese personal names.

同“㑻”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𠍌
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,𫲽,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶丶乚丶乚丶丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép