ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠍒
Bảng phân tích âm vị 𠍒
Wèn
Same as '个' (a unit or individual) in classical Chinese; used to denote a single item or person.
同“个”。《金瓶梅词话·第十五回》:“忽见帘子外探头舒脑,有几~穿蓝缕衣者谓之架儿,进来跪下,手𥚃拿着三四升瓜子儿:大节间,孝顺大老爹。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép