Bản dịch của từ 𠍦 trong tiếng Anh

𠍦

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊN/AN/AN/A

𠍦 (Đại từ)

xián
01

You (dialectal), used in Min language.

〈方〉你。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠍦
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỂN】
Hình thái radical:
⿰,亻,䝨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨丨乚丶丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép