Bản dịch của từ 𠍨 trong tiếng Anh

𠍨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇN/AN/AN/A

𠍨 (Tính từ)

měi
01

Not beautiful; lacking beauty.

无美。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Suspected to be the same as the character '𪎓'.

疑同“𪎓”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𠍨
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Hình thái radical:
⿰,亻,麻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶一丿一丨丿乚一丨丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép