Bản dịch của từ 𠍯 trong tiếng Anh

𠍯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄓㄞˋN/AN/AN/A

𠍯 (Động từ)

01

Same as '', meaning to coerce or compel.

同“徶”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠍯
Bính âm:
【ㄓㄞˋ】【TRÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,敝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶丿丨乚丨丿丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép