Bản dịch của từ 𠍹 trong tiếng Anh
𠍹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhá | ㄓㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𠍹 (Động từ)
【zhá】
01
(Refers to a person who likes to argue or contradict) as in the phrase 'trá 𦤻' meaning someone who likes to oppose or argue back.
〔~𦤻(zhì)爱顶撞人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To be obstructed or hindered; encountering obstacles that impede progress.
受阻碍。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
