Bản dịch của từ 𠒇 trong tiếng Anh

𠒇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/AN/AN/A

𠒇 (Danh từ)

ér
01

Same as '', meaning child or son.

同“兒”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠒇
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHI】
Hình thái radical:
⿳,丿,⿴,囗,丷,儿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丶丿一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép