ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠒍
Bảng phân tích âm vị 𠒍
Yú
Same as “臾” (yú), meaning a very short period or a small amount of time.
同“臾”。《字彙補·儿部》:“𠒍,《說文長箋》:‘須𠒍之𠒍,从申从乙。今作臾。乃古蕢字也。’”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép