Bản dịch của từ 𠒱 trong tiếng Anh

𠒱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋN/AN/AN/A

𠒱 (Tính từ)

01

Same meaning as “”, meaning remote or secluded.

同“僻”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠒱
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˋ】【TỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,辟,儿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丨乚一丶一丶丿一一丨丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép