Bản dịch của từ 𠒾 trong tiếng Anh

𠒾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fàn

ㄈㄢˋN/AN/AN/A

𠒾 (Danh từ)

fàn
01

Same as ''. From the 'Long Kan' text: '𠒾, pronounced fang wan.'

同“嬎”。《龙龛》:“𠒾,芳万切。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𠒾
Bính âm:
【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHÁN】
Hình thái radical:
⿺,免,毒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丿乚一一丨一乚乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép