Bản dịch của từ 𠔍 trong tiếng Anh

𠔍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𠔍 (Tính từ)

01

Meaning unclear; suspected to be the same as '西' (west).

义未详。疑同“西”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠔍
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Hình thái radical:
⿱,八,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép