Bản dịch của từ 𠔨 trong tiếng Anh

𠔨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄌㄧㄢˋN/AN/AN/A

𠔨 (Tính từ)

01

Same as '', indicating a state of burning or intense heat.

同“熑”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠔨
Bính âm:
【ㄌㄧㄢˋ】【LIỆM】
Hình thái radical:
⿰,乆,兼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丶丶丿一乚一一丨丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép