Bản dịch của từ 𠖚 trong tiếng Anh

𠖚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢN/AN/AN/A

𠖚 (Động từ)

xuān
01

Same meaning as '' (to declare or announce).

同“宣”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠖚
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,冖,旧,亘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶乚丨丨乚一一一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép