Bản dịch của từ 𠖹 trong tiếng Anh

𠖹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄐㄧㄚN/AN/AN/A

𠖹 (Tính từ)

01

Same as the character “”, meaning to permeate or soak through.

同“浃”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠖹
Bính âm:
【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
𠗉
Hình thái radical:
⿰,冫,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép