Bản dịch của từ 𠘅 trong tiếng Anh

𠘅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄌㄧㄣˇN/AN/AN/A

𠘅 (Tính từ)

01

Same as '', meaning cold and chilling.

同“凛”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠘅
Bính âm:
【ㄌㄧㄣˇ】【LẪN】
Hình thái radical:
⿰,冫,禽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丿丶丶一丿丶乚丨丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép