Bản dịch của từ 𠚄 trong tiếng Anh

𠚄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇN/AN/AN/A

𠚄 (Danh từ)

01

The character 𠚄 pronounced 'lí', recorded in ancient dictionaries under the radical, meaning unclear (rare character).

《龍龕手鑑·凵部》:“𠚄,音里。”《字彙補·凵部》:“𠚄,龍以切,義闕。”

Ví dụ
𠚄
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Hình thái radical:
⿶,凵,仌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép