Bản dịch của từ 𠚟 trong tiếng Anh

𠚟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎo

ㄌㄧㄠˇN/AN/AN/A

𠚟 (Động từ)

liǎo
01

Same as '', used to denote a certain action or state (remembering the similar character helps).

同“㚃”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𠚟
Bính âm:
【liǎo】【ㄌㄧㄠˇ】【LIỄU】
Hình thái radical:
⿳,⿻,千,口,冖,⿱,⿰,夕,&P3-07;,𠙼
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨乚一丨丶乚丿乚丶丿丿丶丨乚一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép