Bản dịch của từ 𠚢 trong tiếng Anh

𠚢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄖㄚˋN/AN/AN/A

𠚢 (Danh từ)

01

A Nôm character pronounced 'ra', meaning 'to go out' or 'to exit'.

〈越南释义〉喃字。读音ra,出。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠚢
Bính âm:
【ㄖㄚˋ】【RA】
Hình thái radical:
⿰,羅,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一乚乚丶丶丶丶丿丨丶一一一丨一丨乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép