Bản dịch của từ 𠚻 trong tiếng Anh

𠚻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄌㄡˋN/AN/AN/A

𠚻 (Động từ)

01

Same as , meaning 'to gouge' or 'to pierce'.

同“刟”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠚻
Bính âm:
【ㄌㄡˋ】【LẬU】
Hình thái radical:
⿰,与,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép