Bản dịch của từ 𠞔 trong tiếng Anh

𠞔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěng

ㄕㄥˇN/AN/AN/A

𠞔 (Danh từ)

shěng
01

Used in Taiwanese personal names, such as a surname or given name.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𠞔
Bính âm:
【shěng】【ㄕㄥˇ】【TỈNH】
Hình thái radical:
⿰,⿱,丿,省,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丶丿丨乚一一一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép