Bản dịch của từ 𠞖 trong tiếng Anh
𠞖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòng | ㄍㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𠞖 (Động từ)
【gòng】
01
(dialect) to be at or in (a certain place) (Danyang dialect).
〈方言〉丹阳方言。在(某一处所)。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(dialect) to pass through, to pierce, to head through (same as 𥨐).
〈方言〉穿过,钻,用头钻入。同“𥨐”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
