Bản dịch của từ 𠞢 trong tiếng Anh

𠞢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋN/AN/AN/A

𠞢 (Động từ)

bàn
01

(Vietnamese usage) pronounced 'băm', meaning to finely chop or mince into very small pieces, like mincing meat or vegetables.

〈越南释义〉读音băm,细细地剁。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𠞢
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BĂM】
Hình thái radical:
⿱,班,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶丿一一丨一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép