Bản dịch của từ 𠞹 trong tiếng Anh

𠞹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duó

ㄉㄨㄛˊN/AN/AN/A

𠞹 (Động từ)

duó
01

To stop, remove, or give up something

〈越南释义〉读音dứt,除,除去,戒除。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Same as the character “𠛣

〈越南释义〉同“𠛣”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𠞹
Bính âm:
【duó】【ㄉㄨㄛˊ】【ĐOẠT】
Hình thái radical:
⿰,悉,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿一丨丿丶丶乚丶丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép