Bản dịch của từ 𠟍 trong tiếng Anh

𠟍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥN/AN/AN/A

𠟍 (Danh từ)

chōng
01

A sharp thorn or spine, like those on a cactus or rose.

刺。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𠟍
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【XUNG】
Các biến thể:
𠝤
Hình thái radical:
⿰,童,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丨乚一一一丨一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép