Bản dịch của từ 𠟒 trong tiếng Anh

𠟒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋN/AN/AN/A

𠟒 (Danh từ)

mào
01

A variant or erroneous form of the character ''.

“劗”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𠟒
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
Hình thái radical:
⿰,賀,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丨乚一丨乚一一一丿丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép