ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠠹
Bảng phân tích âm vị 𠠹
Zhěn
Same as '劥', meaning to exert force.
同“劥”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To use force; to exert effort.
用力。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép