Bản dịch của từ 𠠹 trong tiếng Anh

𠠹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěn

ㄓㄣˇN/AN/AN/A

𠠹 (Động từ)

zhěn
01

Same as '', meaning to exert force.

同“劥”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To use force; to exert effort.

用力。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠠹
Bính âm:
【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẤN】
Hình thái radical:
⿰,冘,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶乚丿乚乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép