Bản dịch của từ 𠡹 trong tiếng Anh

𠡹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𠡹 (Tính từ)

01

Same as the character 𠡡, used in classical or variant forms.

同“𠡡”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠡹
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Hình thái radical:
⿱,⿰,⿱,上,夕,又,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丿乚丶乚丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép