Bản dịch của từ 𠢞 trong tiếng Anh

𠢞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄐㄧㄨˋN/AN/AN/A

𠢞 (Động từ)

01

A Nôm character meaning to help or assist.

〈越南释义〉喃字。读音giúp,帮,帮助。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠢞
Bính âm:
【ㄐㄧㄨˋ】【CỨU】
Hình thái radical:
⿱,执,助
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿乚丶丨乚一一一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép