Bản dịch của từ 𠦖 trong tiếng Anh

𠦖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àn

ㄢˋN/AN/AN/A

𠦖 (Danh từ)

àn
01

Suspected to be the same as '' (shore), seen in Taiwanese personal names.

疑同“岸”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𠦖
Bính âm:
【àn】【ㄢˋ】【ÁN】
Hình thái radical:
⿱,𭕄,⿸,厂,十,⿱,⿲,丶,丶,丿,⿸,厂,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丿一丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép