Bản dịch của từ 𠦚 trong tiếng Anh
𠦚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nián | ㄋㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𠦚 (Danh từ)
【nián】
01
Same as “年” (year). Created by Empress Wu Zetian during the Tang dynasty; used to denote the passage of years, reflecting time passing like mountains, rivers, and earth as recorded in historical texts.
同“年”。唐武则天制字。宋趙與時《賓退録》卷五:“唐《君臣正論》載武后改易新字,如以‘山水土’為‘地’,‘千千萬萬’為‘年’……然嘗考之,但埊、𠦚、𢘑、𤯔四字合證。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
