Bản dịch của từ 𠦨 trong tiếng Anh

𠦨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luàn

ㄌㄨㄢˋN/AN/AN/A

𠦨 (Tính từ)

luàn
01

A miswritten form of the character “” meaning chaotic or disorderly.

“乱”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠦨
Bính âm:
【luàn】【ㄌㄨㄢˋ】【LOẠN】
Hình thái radical:
⿱,⿰,⿱,𠂊,屮,⿹,勹,丿,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚乚丨丿丿乚丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép