Bản dịch của từ 𠦹 trong tiếng Anh

𠦹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄔㄨㄝˋN/AN/AN/A

𠦹 (Danh từ)

01

A Nôm character pronounced 'chục', meaning the number ten.

〈越南释义〉喃字。读音chục,十。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠦹
Bính âm:
【ㄔㄨㄝˋ】【CHỤC】
Hình thái radical:
⿱,十,逐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿乚丿丿丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép