Bản dịch của từ 𠨞 trong tiếng Anh

𠨞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥN/AN/AN/A

𠨞 (Danh từ)

qīng
01

Same as '', referring to a noble or high-ranking official.

同“卿”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠨞
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,丩,即
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丿乚一一乚丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép